Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: mi
Unicode: U+29787
Tổng nét: 20
Bộ: thực 食 (+0 nét)
Hình thái: ⿸鹿
Nét bút: 丶一ノフ丨丨一一フ一フノ丶一フ一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể