Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: tri, truy, trê
Unicode: U+297AE
Tổng nét: 20
Bộ: thực 食 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶一フ一一フ丶丨フ一丨一丨フ丨丨一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1