Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: yếm
Unicode: U+297B9
Tổng nét: 21
Bộ: thực 食 (+0 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶ノ丶丶フ一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1