Có 1 kết quả:

đói
Âm Nôm: đói
Unicode: U+297E1
Tổng nét: 22
Bộ: thực 食 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶丨丨丶ノ一丶ノ一一丨一一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

đói

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

đói kém, đói rét