Có 3 kết quả:

sồisổixổi
Âm Nôm: sồi, sổi, xổi
Unicode: U+297EC
Tổng nét: 23
Bộ: thực 食 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶フ一一フ丶一ノ丨フ一一ノ丨フ一一ノ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

sồi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ăn sồi (ăn sổi)

sổi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ăn sổi ở thì, cà muối ăn sổi

xổi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

muối xổi (đồ muối ăn xổi)