Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: ung
Unicode: U+297F7
Tổng nét: 27
Bộ: thực 食 (+0 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: フフフ丨フ一フ丨一フノ丨丶一一一丨一ノ丶一フ一一フノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1