Có 1 kết quả:

mào
Âm Nôm: mào
Unicode: U+29814
Tổng nét: 13
Bộ: thủ 首 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一ノ丨フ一一一ノ一一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

mào

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mào gà