Có 1 kết quả:

ngoái
Âm Nôm: ngoái
Unicode: U+29818
Tổng nét: 14
Bộ: thủ 首 (+5 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶ノ一ノ丨フ一一一ノフ丶丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ngoái

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngoái lại, ngoái đầu, nãm ngoái