Có 1 kết quả:

cúi
Âm Nôm: cúi
Unicode: U+29820
Tổng nét: 15
Bộ: thủ 首 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一ノ丨フ一一一ノ丶一一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

cúi

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cúi đầu, cắm cúi, luồn cúi