Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: di
Unicode: U+29822
Tổng nét: 17
Bộ: thủ 首 (+8 nét)
Hình thái: ⿰𦣞𦣻
Nét bút: 一丨丨フ一丨フフフフ一ノ丨フ一一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể