Có 2 kết quả:

cúigối
Âm Nôm: cúi, gối
Unicode: U+29834
Tổng nét: 22
Bộ: thủ 首 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶ノ一ノ丨フ一一一ノ丶一丨フ丨丶ノ一丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

cúi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cúi đầu, cắm cúi, luồn cúi

gối

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cái gối