Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: què, quệ
Unicode: U+29992
Tổng nét: 22
Bộ: mã 馬 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ丶丶丶丶一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể