Có 3 kết quả:

duổiruổirỗi
Âm Nôm: duổi, ruổi, rỗi
Unicode: U+299CD
Tổng nét: 25
Bộ: mã 馬 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 一丨一一丨フ丶丶丶丶一ノ丨フ一一ノ丨フ一一ノ丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/3

duổi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

dong duổi

ruổi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

rong ruổi

rỗi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

rỗi rãi