Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: đằng
Unicode: U+299D4
Tổng nét: 27
Bộ: mã 馬 (+17 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶ノノ丶丶ノノ丶一ノ丨フ一一一ノ丶一丨一一丨フ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể