Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Unicode: U+29A11
Tổng nét: 11
Bộ: cốt 骨 (+2 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨丶フノフ丶一一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1