Có 1 kết quả:

sống
Âm Nôm: sống
Unicode: U+29A56
Tổng nét: 16
Bộ: cốt 骨 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨丶フ丨フ一一一一丨一一ノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sống

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

xương sống