Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: táng
Unicode: U+29A8E
Tổng nét: 19
Bộ: cốt 骨 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨丶フノフ丶一一丨一丨一ノ丶丶一ノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1