Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: quắc
Unicode: U+29A90
Tổng nét: 20
Bộ: cốt 骨 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨フ一丨丶フノフ丶一丨フ一丨フ一一フノ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể