Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: đồn
Unicode: U+29A94
Tổng nét: 20
Bộ: cốt 骨 (+11 nét)
Nét bút: フ一ノノフノフノフフ丶丨フ一丨丶フノフ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể