Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: ngao
Unicode: U+29AA8
Tổng nét: 22
Bộ: cốt 骨 (+13 nét)
Hình thái: ⿱⿰⿱
Nét bút: フ丨丨フ丨丶一フノ丨一フ丶丨フ一丨丶フノフ丶一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể