Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: lâu
Unicode: U+29AF0
Tổng nét: 27
Bộ: cao 高 (+17 nét)
Hình thái: ⿰𩫏
Nét bút: 丶一丨フ一丨フ丨フ一一丨フ一一丨丨フ一一丨フ一丨フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể