Có 2 kết quả:

gáyvẹo
Âm Nôm: gáy, vẹo
Unicode: U+29B06
Tổng nét: 14
Bộ: tiêu 髟 (+4 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一丨一一一フ丶ノノノ一丨一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

gáy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tóc gáy; lạnh gáy

vẹo

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

vẹo vọ