Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: huých
Unicode: U+29C15
Tổng nét: 20
Bộ: đấu 鬥 (+10 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: ノフ丨一一丨一一一丨一丨ノ丨一フ一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể