Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: sử
Unicode: U+29C22
Tổng nét: 16
Bộ: tỷ 匕 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丶丶丶丶丶フ丨一フ一丨フ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể