Có 1 kết quả:

trơi
Âm Nôm: trơi
Unicode: U+29D1A
Tổng nét: 20
Bộ: quỷ 鬼 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一丨一ノフフ丶丶一ノ丶ノ丨一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

trơi

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ma trơi