Có 3 kết quả:

chuốicháychí
Âm Nôm: chuối, cháy, chí
Unicode: U+29DAA
Tổng nét: 17
Bộ: ngư 魚 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶一フ丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/3

chuối

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)

cháy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá cháy

chí

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)