Có 2 kết quả:

diếcgiếc
Âm Nôm: diếc, giếc
Unicode: U+29DC9
Tổng nét: 17
Bộ: ngư 魚 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丶一ノ丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

diếc

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cá diếc

giếc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá giếc