Có 1 kết quả:

chuối
Âm Nôm: chuối
Unicode: U+29E2F
Tổng nét: 19
Bộ: ngư 魚 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶フ丶フ丶フ丶フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

chuối

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá chuối