Có 2 kết quả:

ghimghím
Âm Nôm: ghim, ghím
Unicode: U+29E31
Tổng nét: 19
Bộ: ngư 魚 (+8 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノ丶一一丨丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

ghim

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

cá ghim

ghím

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

(Chưa có giải nghĩa)