Có 1 kết quả:

sứa
Âm Nôm: sứa
Unicode: U+29E32
Tổng nét: 19
Bộ: ngư 魚 (+8 nét)
Hình thái: ⿰使
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノ丨一丨フ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sứa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

con sứa