Có 1 kết quả:

phi
Âm Nôm: phi
Unicode: U+29E49
Tổng nét: 20
Bộ: ngư 魚 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶フノ丶ノフノ丶ノ丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

phi

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cá trê phi