Có 1 kết quả:

cháy
Âm Nôm: cháy
Unicode: U+29EA7
Tổng nét: 21
Bộ: ngư 魚 (+10 nét)
Hình thái: ⿲
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丶ノノ丶一フ丶一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

cháy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá cháy