Có 2 kết quả:

nượcnặc
Âm Nôm: nược, nặc
Unicode: U+29EB1
Tổng nét: 21
Bộ: ngư 魚 (+10 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶一一丨一丨一ノ丨フ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

nược

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá nược

nặc

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)