Có 2 kết quả:

gáykỵ
Âm Nôm: gáy, kỵ
Unicode: U+29EBA
Tổng nét: 20
Bộ: ngư 魚 (+9 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノ丨フ一一一フ一フノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

gáy

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá gáy (cá chép)

kỵ

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)