Có 1 kết quả:

sộp
Âm Nôm: sộp
Unicode: U+29ED2
Tổng nét: 22
Bộ: ngư 魚 (+11 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノ一丶ノ一丶丶一丶ノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sộp

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá sộp