Có 2 kết quả:

áoúc
Âm Nôm: áo, úc
Unicode: U+29F08
Tổng nét: 24
Bộ: ngư 魚 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノ丨フノ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

1/2

áo

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

(Chưa có giải nghĩa)

úc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá úc (cá nước ngọt)