Có 2 kết quả:

ngờngừ
Âm Nôm: ngờ, ngừ
Unicode: U+29F28
Tổng nét: 25
Bộ: ngư 魚 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶一フノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

ngờ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngờ vực,ngờ nghệch, ngờ ngợ

ngừ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cá ngừ