Có 1 kết quả:

sủ
Âm Nôm: sủ
Unicode: U+29F4B
Tổng nét: 26
Bộ: ngư 魚 (+15 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶丨フ一一丨フ一丨フノ一ノ一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sủ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá sủ