Có 2 kết quả:

lịchnhệch
Âm Nôm: lịch, nhệch
Unicode: U+29F4F
Tổng nét: 27
Bộ: ngư 魚 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶一ノノ一丨ノ丶ノ一丨ノ丶丨一丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/2

lịch

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

lịch (con nhệch)

nhệch

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cá nhệch