Có 1 kết quả:

ruốc
Âm Nôm: ruốc
Unicode: U+29F56
Tổng nét: 27
Bộ: ngư 魚 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノ一丶ノ一丶一丨一一丨フ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

ruốc

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mắm ruốc