Có 1 kết quả:

quỳnh
Âm Nôm: quỳnh
Unicode: U+29F57
Tổng nét: 27
Bộ: ngư 魚 (+16 nét)
Hình thái: ⿲
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶一一丨一フ丶フ丨ノ丨フノ丶丨フ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

quỳnh

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá lình quỳnh