Có 1 kết quả:

sấu
Âm Nôm: sấu
Unicode: U+29F64
Tổng nét: 27
Bộ: ngư 魚 (+16 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶一丨フノフ一一ノ丨フ一一ノフフ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

sấu

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá sấu