Có 1 kết quả:

nheo
Âm Nôm: nheo
Unicode: U+29F78
Tổng nét: 31
Bộ: ngư 魚 (+20 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノフ丨フ一丨一丶丶丶丶ノ丶丶フ一一フ丶一丨一一丨一一丨一一ノフ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

nheo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cá nheo, mè nheo