Có 2 kết quả:

nhungnhồng
Âm Nôm: nhung, nhồng
Unicode: U+2A01A
Tổng nét: 17
Bộ: điểu 鳥 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶一一ノフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3

1/2

nhung

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

nhung nhúc

nhồng

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chim nhồng