Có 2 kết quả:

sồ
Âm Nôm: , sồ
Tổng nét: 21
Bộ: điểu 鳥 (+10 nét)
Hình thái:
Nét bút: ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶ノフフ丨ノノフフ丨ノ
Unicode: U+2A11E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/2

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

lô sô (sồ sề)

sồ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sồ sề