Có 1 kết quả:

le
Âm Nôm: le
Tổng nét: 21
Bộ: điểu 鳥 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丶一ノ丶フ丨丨フフ丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Unicode: U+2A146
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

le

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

chim le le