Có 2 kết quả:

vẹtvịt
Âm Nôm: vẹt, vịt
Unicode: U+2A1A7
Tổng nét: 23
Bộ: điểu 鳥 (+12 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶一丨一丨一ノ丶一フフノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/2

vẹt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chim vẹt

vịt

phồn thể

Từ điển Hồ Lê

con vịt