Có 1 kết quả:

bồ
Âm Nôm: bồ
Unicode: U+2A1E8
Tổng nét: 24
Bộ: điểu 鳥 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶一丨丨丶丶一一丨フ一一丨丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

1/1

bồ

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bồ câu