Có 1 kết quả:

vẹt
Âm Nôm: vẹt
Unicode: U+2A1F4
Tổng nét: 25
Bộ: điểu 鳥 (+14 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: 丨一丨一丨フ丨丨一一ノ丶フノ丶ノ丨フ一一一フ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

vẹt

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

chim vẹt