Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: diêm
Unicode: U+2A279
Tổng nét: 21
Bộ: lỗ 鹵 (+10 nét)
Nét bút: 一丨一ノ一丨一丨フノ丶丶丶丶丶一丨フ丨丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể